cross-country riding

Học thuật
Thân thiện
cross-country riding

A rider guides her horse over a wooden fence during a cross-country riding event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn cưỡi ngựa vượt địa hình: Một môn thể thao cưỡi ngựa, trong đó người cưỡi ngựa phải vượt qua một quãng đường dài trên địa hình tự nhiên ngoài trời, bao gồm nhiều chướng ngại vật cố định như hàng rào, bụi cây, đồi dốc đôi khi cả vùng nước nông. Mục tiêu hoàn thành đường đua trong thời gian quy định, thể hiện sự dẻo dai, tốc độ kỹ năng vượt chướng ngại vật của ngựa cũng như khả năng điều khiển của người cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cross-country riding requires a horse that is both brave and athletic. (Môn cưỡi ngựa vượt địa hình đòi hỏi một con ngựa vừa dũng cảm vừa dẻo dai.)
    • The most exciting phase of the three-day event is the cross-country riding. (Giai đoạn thú vị nhất của cuộc thi ba ngày phần thi cưỡi ngựa vượt địa hình.)
    • She has been training for years to compete in cross-country riding. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu môn cưỡi ngựa vượt địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross-country riding course": đường đua/địa hình cho môn cưỡi ngựa vượt địa hình.
    • The cross-country riding course was very challenging this year, with several water obstacles. (Đường đua vượt địa hình năm nay rất thử thách, với nhiều chướng ngại vật nước.)
  • "cross-country riding competition/event": cuộc thi/sự kiện cưỡi ngựa vượt địa hình.
    • He won a medal in the national cross-country riding competition. (Anh ấy giành được huy chương tại cuộc thi cưỡi ngựa vượt địa hình quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-country (tính từ/trạng từ/danh từ): băng đồng, xuyên quốc gia. Thường dùng cho các môn thể thao như chạy bộ, trượt tuyết, đua xe đạp diễn ra trên địa hình tự nhiên.
    • A cross-country ski race (Một cuộc đua trượt tuyết băng đồng).
  • Cross-country jumping (danh từ): môn cưỡi ngựa vượt rào địa hình. Đây một tên gọi khác hoặc một phần trọng tâm của cross-country riding, nhấn mạnh vào việc vượt qua các chướng ngại vật nhảy.
  • Eventing (danh từ): Môn thể thao ba môn phối hợp (Dressage, Cross-country, Show Jumping), trong đó cross-country riding một trong ba phần thi.
  • Endurance riding (danh từ): Môn cưỡi ngựa đường trường, thiên về sức bền khả năng hoàn thành quãng đường rất dài hơn vượt chướng ngại vật phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Cross-country equestrianism: Thể thao cưỡi ngựa địa hình (từ trang trọng, chuyên ngành hơn).
  • Cross-country phase (trong bối cảnh thi đấu three-day event): Phần thi vượt địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

cross-country riding

A rider guides her horse over a wooden fence during a cross-country riding event.

Noun
  1. giống cross-country jumping

Từ đồng nghĩa